Lãi suất tiền gửi dành cho cá nhân và tổ chức
|
TIỀN GỬI PHÁT LỘC - VNÐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| 01 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 02 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 03 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 04 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 05 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 06 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 07 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 08 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 09 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 10 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 11 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 12 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 13 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 18 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
| 24 tháng |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
11.20% |
Lộc(tiền mặt) |
TIỀN GỬI XUÂN 2010 - VNĐ - USD (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| 01 tháng |
11.00% |
3.46% |
| 02 tháng |
11.00% |
3.46% |
| 03 tháng |
11.00% |
3.86% |
| 04 tháng |
11.10% |
3.91% |
| 05 tháng |
11.10% |
3.90% |
| 06 tháng |
11.10% |
3.95% |
| 07 tháng |
11.10% |
4.05% |
| 08 tháng |
11.10% |
4.05% |
| 09 tháng |
11.10% |
4.15% |
| 10 tháng |
11.10% |
4.15% |
| 11 tháng |
11.10% |
4.15% |
| 12 tháng |
11.10% |
4.25% |
| 13 tháng |
11.10% |
4.34% |
| 18 tháng |
11.10% |
4.34% |
| 24 tháng |
11.10% |
4.33% |
| 36 tháng |
11.10% |
4.32% |
Ghi chú: Ngoài mức lãi suất trên,Khách hàng còn nhận được ngay quà tặng là BOM BIA BitBurger 5 lít GIÁ TRỊ ĐỘC ĐÁO, BIA NGON NỔI TIẾNG NHẬP KHẨU TỪ ĐỨC. Số lượng tiền gửi càng nhiều, kỳ hạn càng dài, càng nhận được Bom Bia.
TIỀN GỬI QUÀ TẶNG - VNĐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| 01 tháng |
10.50% |
| 02 tháng |
11.00% |
| 03 tháng |
11.00% |
| 04 tháng |
11.00% |
| 05 tháng |
11.00% |
| 06 tháng |
11.00% |
| 07 tháng |
11.10% |
| 08 tháng |
11.10% |
| 09 tháng |
11.10% |
| 10 tháng |
11.10% |
| 11 tháng |
11.10% |
| 12 tháng |
11.10% |
| 13 tháng |
11.10% |
| 18 tháng |
11.10% |
| 24 tháng |
11.10% |
| 36 tháng |
11.10% |
Ghi chú:
+ Ngoài mức lãi suất trên, khách hàng còn được nhận ngay quà tặng là máy đo nhiệt kế điện tử hồng ngoại không tiếp xúc hoặc máy đo huyết áp.
+ Số lượng tiền gửi càng nhiều, kỳ hạn càng dài, càng nhận được nhiều quà tặng.
| Không kỳ hạn |
2.40% |
2.40% |
2.40% |
1.00% |
0.50% |
0.50% |
| 01 tuần |
10.49% |
- |
- |
- |
- |
- |
| 02 tuần |
10.49% |
- |
- |
- |
- |
- |
| 03 tuần |
10.49% |
- |
- |
- |
- |
- |
| 01 tháng |
11.00% |
- |
- |
3.80% |
1.00% |
- |
| 02 tháng |
11.20% |
11.15% |
- |
3.90% |
1.00% |
- |
| 03 tháng |
11.20% |
11.10% |
11.20% |
4.20% |
1.00% |
1.50% |
| 04 tháng |
11.20% |
11.05% |
- |
4.25% |
1.00% |
- |
| 05 tháng |
11.20% |
11.00% |
- |
4.25% |
1.00% |
- |
| 06 tháng |
11.20% |
10.95% |
11.05% |
4.30% |
1.00% |
1.80% |
| 07 tháng |
11.20% |
10.90% |
- |
4.40% |
1.00% |
- |
| 08 tháng |
11.20% |
10.85% |
- |
4.40% |
1.00% |
- |
| 09 tháng |
11.20% |
10.80% |
10.90% |
4.50% |
1.00% |
2.00% |
| 10 tháng |
11.20% |
10.76% |
- |
4.50% |
1.00% |
- |
| 11 tháng |
11.20% |
10.71% |
- |
4.50% |
1.00% |
- |
| 12 tháng |
11.20% |
10.66% |
10.76% |
4.60% |
1.00% |
2.20% |
| 13 tháng |
11.20% |
10.62% |
- |
4.70% |
1.00% |
|
| 18 tháng |
11.20% |
10.40% |
10.49% |
4.70% |
1.00% |
2.20% |
| 24 tháng |
11.20% |
10.15% |
10.23% |
4.70% |
1.00% |
2.20% |
| 36 tháng |
11.20% |
9.69% |
9.77% |
4.70% |
1.00% |
2.20% |
TIỀN GỬI LÃI SUẤT THEO THỜI GIAN THỰC GỬI - VNĐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| Không kỳ hạn |
2.40% |
| 01 tháng |
10.80% |
| 02 tháng |
11.00% |
| 03 tháng |
11.00% |
| 04 tháng |
11.00% |
| 05 tháng |
11.00% |
| 06 tháng |
11.00% |
| 07 tháng |
11.00% |
| 08 tháng |
11.00% |
| 09 tháng |
11.00% |
| 10 tháng |
11.00% |
| 11 tháng |
11.00% |
| 12 tháng |
11.00% |
| 13 tháng |
11.00% |
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM CAO NIÊN - VNÐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| Không kỳ hạn |
2.40% |
2.40% |
2.40% |
| 01 tháng |
11.00% |
- |
- |
| 02 tháng |
11.20% |
11.15% |
- |
| 03 tháng |
11.20% |
11.10% |
11.20% |
| 06 tháng |
11.20% |
10.95% |
11.05% |
| 09 tháng |
11.20% |
10.80% |
10.90% |
| 12 tháng |
11.20% |
10.66% |
10.76% |
| 13 tháng |
11.20% |
10.62% |
- |
| 18 tháng |
11.20% |
10.40% |
10.49% |
| 24 tháng |
11.20% |
10.15% |
10.23% |
| 36 tháng |
11.20% |
9.69% |
9.77% |
|
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM PHỤ NỮ VIỆT NAM - VNĐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| Không kỳ hạn |
2.40% |
2.40% |
2.40% |
| 01 tháng |
11.00% |
- |
- |
| 02 tháng |
11.20% |
11.15% |
- |
| 03 tháng |
11.20% |
11.10% |
11.20% |
| 06 tháng |
11.20% |
10.95% |
11.05% |
| 09 tháng |
11.20% |
10.80% |
10.90% |
| 12 tháng |
11.20% |
10.66% |
10.76% |
| 13 tháng |
11.20% |
10.62% |
- |
| 18 tháng |
11.20% |
10.40% |
10.49% |
| 24 tháng |
11.20% |
10.15% |
10.23% |
| 36 tháng |
11.20% |
9.69% |
9.77% |
TIỀN GỬI SIÊU LÃI SUẤT - VNÐ (%NĂM)
Có hiệu lực từ: 27/07/2010 |
| 01 tháng |
11.00% |
| 02 tháng |
11.20% |
| 03 tháng |
11.20% |
| 04 tháng |
11.20% |
| 05 tháng |
11.20% |
| 06 tháng |
11.20% |
| 09 tháng |
11.20% |
| 12 tháng |
11.20% |
| 13 tháng |
11.20% |
| 18 tháng |
11.20% |
| 24 tháng |
11.20% |
| 36 tháng |
11.20% |
|
|